📍 Diễn biến:
🔹 Hiện trạng đã qua:
Ngày 03/4, khu vực Tây Bắc Bắc Bộ và từ Nghệ An đến TP. Huế có nắng nóng, có nơi nắng nóng gay gắt với nhiệt độ cao nhất phổ biến 35–37°C, có nơi trên 38°C như: Mường Tè (Lai Châu) 38.2°C, Yên Châu (Sơn La) 39.2°C, Con Cuông (Nghệ An) 39.3°C, Hương Khê (Hà Tĩnh) 39.0°C, Tuyên Hóa (Quảng Trị) 38.3°C… Độ ẩm tương đối thấp nhất phổ biến 40–50%.
🔹 Dự báo diễn biến trong 24h đến 48h tới:
Ngày 04/4, khu vực từ Quảng Trị đến Quảng Ngãi có nắng nóng, có nơi nắng nóng gay gắt với nhiệt độ cao nhất phổ biến 35–37°C, có nơi trên 37°C; độ ẩm tương đối thấp nhất phổ biến 45–50%.
Ngày 05/4, khu vực từ Thanh Hóa đến Quảng Ngãi có nắng nóng, có nơi nắng nóng gay gắt với nhiệt độ cao nhất phổ biến 35–37°C, có nơi trên 38°C; độ ẩm tương đối thấp nhất phổ biến 40–45%.
Khu vực miền Đông Nam Bộ có nắng nóng trong ngày 04–05/4 với nhiệt độ cao nhất phổ biến 35–36°C, có nơi trên 36°C; độ ẩm tương đối thấp nhất phổ biến 45–50%.
📍 Ngày 04–05/4:
Khu vực từ Thanh Hóa đến Quảng Ngãi và miền Đông Nam Bộ tiếp tục xảy ra nắng nóng, có nơi nắng nóng gay gắt.
📍 Cảnh báo: từ ngày 06/4, nắng nóng có khả năng mở rộng ra khu vực Tây Bắc Bộ và đồng bằng Bắc Bộ. Nắng nóng ở khu vực từ Thanh Hóa đến Quảng Ngãi và miền Đông Nam Bộ còn có khả năng kéo dài trong nhiều ngày tới.
📍 Cấp độ rủi ro thiên tai: cấp 1.
📍 Tác động:
Do ảnh hưởng của nắng nóng kết hợp với độ ẩm trong không khí giảm thấp nên có nguy cơ xảy ra cháy nổ và hỏa hoạn ở khu vực dân cư do nhu cầu sử dụng điện tăng cao. Ngoài ra, nắng nóng còn có thể gây tình trạng mất nước đối với cơ thể người khi tiếp xúc lâu với nền nhiệt độ cao.
Lưu ý: nhiệt độ dự báo trong các bản tin nắng nóng và nhiệt độ cảm nhận thực tế ngoài trời có thể chênh lệch từ 2-4 độ, thậm chí có thể cao hơn phụ thuộc vào các điều kiện mặt đệm như bê tông, đường nhựa.
📍 Tin phát lúc: 20h00 ngày 03/4.
📍 Bản tin tiếp theo: 08h00 ngày 04/4.
Nhiệt độ thực đo cao nhất ngày 03/4/2026
|
STT |
Tỉnh/thành phố |
Trạm đo |
Nhiệt độ(oC) |
|
1 |
Lai Châu |
Mường Tè |
38.2 |
|
2 |
Điện Biên |
Mường Lay |
38.0 |
|
Điện Biên |
36.1 |
|
3 |
Sơn La |
Sông Mã |
38.4 |
|
Yên Châu |
39.4 |
|
4 |
Phú Thọ |
Mai Châu |
37.8 |
|
5 |
Tuyên Quang |
Bắc Mê |
36.3 |
|
6 |
Nghệ An |
Qùy Hợp |
38.3 |
|
Tây Hiếu |
38.8 |
|
Con Cuông |
39.3 |
|
Đô Lương |
37.3 |
|
Vinh |
38.7 |
|
7 |
Hà Tĩnh |
Hương Sơn |
38.7 |
|
Hà Tĩnh |
37.0 |
|
Hương Khê |
39.0 |
|
Kỳ Anh |
37.3 |
|
8 |
Quảng Trị |
Tuyên Hóa |
38.3 |
|
Đông Hà |
37.4 |
|
9 |
Huế |
Nam Đông |
37.0 |
|
10 |
Đà Nẵng |
Trà My |
36.4 |
|
11 |
Gia Lai |
Ayunpa |
36.8 |
Chi tiết tin