☀️ Hiện trạng (24 giờ qua):
-
Ngày 08/4, từ Nghệ An đến TP. Đà Nẵng xảy ra nắng nóng gay gắt đến đặc biệt gay gắt.
-
Nhiệt độ phổ biến 38–40°C, có nơi trên 40–41°C (Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Trị).
-
Độ ẩm rất thấp, khoảng 35–40%.
-
Các khu vực khác như Tây Bắc Bộ, Quảng Ngãi – Đắk Lắk, Tây Nguyên và Nam Bộ có nắng nóng 35–37°C, có nơi gần 39–40°C; độ ẩm 45–50%.
🌡️ Dự báo 24–48 giờ tới:
-
Ngày 09–10/4, nắng nóng tiếp tục gay gắt, nhiều nơi đặc biệt gay gắt.
-
Từ Thanh Hóa đến TP. Đà Nẵng: 38–40°C, có nơi trên 40°C; độ ẩm 35–40%.
-
Tây Bắc Bộ và phía Đông Quảng Ngãi – Đắk Lắk: 35–37°C, có nơi trên 38°C; độ ẩm 40–45%.
-
Nam đồng bằng Bắc Bộ, Tây Nguyên và Nam Bộ: 35–36°C, có nơi trên 36°C; độ ẩm 45–50%.
📊 Chi tiết:
-
09–10/4:
-
Thanh Hóa → TP. Đà Nẵng: 38–40°C, có nơi trên 40°C; thời gian nắng nóng 10–17h.
-
Tây Bắc Bộ & phía Đông Quảng Ngãi – Đắk Lắk: 35–37°C, có nơi trên 38°C; thời gian 12–16h.
-
Nam đồng bằng Bắc Bộ, Tây Nguyên & Nam Bộ: 35–36°C, có nơi trên 36°C; thời gian 13–16h.
⚠️ Cảnh báo:
-
Nắng nóng còn kéo dài nhiều ngày tới.
-
Từ khoảng 11/4, Đông Bắc Bộ có khả năng xuất hiện nắng nóng diện rộng.
🚨 Cấp độ rủi ro thiên tai:
-
Cấp 1; riêng khu vực từ Nghệ An đến TP. Huế: cấp 2.
🔥 Tác động:
-
Nguy cơ rất cao cháy nổ, hỏa hoạn và cháy rừng do thời tiết khô nóng kéo dài.
-
Dễ gây mất nước, kiệt sức, thậm chí đột quỵ do sốc nhiệt khi tiếp xúc lâu với nhiệt độ cao.
ℹ️ Lưu ý:
-
Nhiệt độ thực tế ngoài trời có thể cao hơn dự báo 2–4°C hoặc hơn tùy điều kiện bề mặt.
🕒 Thời gian phát tin: 08h00 ngày 09/4.
⏰ Bản tin tiếp theo: 14h00 ngày 09/4.
|
NHIỆT ĐỘ THỰC ĐO CAO NHẤT NGÀY 08/4/2026 |
|
|
|
|
|
|
STT |
Tỉnh |
Trạm đo |
Nhiệt độ |
|
1 |
Sơn La |
Sông Mã |
38.5 |
|
Yên Châu |
38.6 |
|
Phù Yên |
39.9 |
|
2 |
Phú Thọ |
Mai Châu |
39.5 |
|
3 |
Thanh Hóa |
Hồi Xuân |
38.5 |
|
4 |
Nghệ An |
Qùy Châu |
40.8 |
|
Tương Dương |
40.6 |
|
Qùy Hợp |
41.3 |
|
Tây Hiếu |
40.9 |
|
Con Cuông |
41.6 |
|
Đô Lương |
41.2 |
|
Vinh |
38.1 |
|
5 |
Hà Tĩnh |
Hương Sơn |
41 |
|
Hà Tĩnh |
40.3 |
|
Hương Khê |
40.3 |
|
Kỳ Anh |
38.7 |
|
6 |
Quảng Trị |
Tuyên Hóa |
40 |
|
Đồng Hới |
40 |
|
Ba Đồn |
39.6 |
|
Đông Hà |
40.2 |
|
7 |
Huế |
Huế |
39.8 |
|
Nam Đông |
40 |
|
8 |
Quảng Ngãi |
Ba Tơ |
38.7 |
|
9 |
Đắk Lắk |
Sơn Hòa |
38.4 |
|
10 |
Gia Lai |
Ayunpa |
39.2 |
Chi tiết tin